Chữ đơn
衬
Phồn thể: [襯]Nghĩa tiếng Việt(của quần áo) sát da; lót; lớp lót
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (của quần áo) sát da
- 2 lót
- 3 lớp lót
- 4 tạo sự tương phản
- 5 hỗ trợ tài chính
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 衬衫[襯衫][sấn oam]Cấp: HSK 3áo sơ mi; áo blouse
- 衬托[襯托][sấn thác]Cấp: HSK 7–9làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
- 帮衬[幫襯]giúp đỡ; hỗ trợ tài chính
- 衬垫[襯墊]miếng đệm
- 衬裤[襯褲]quần lót
- 衬里[襯裡]lớp lót
- 衬裙[襯裙]váy lót
- 衬线[襯線]chữ có chân (đánh máy)
- 衬页[襯頁]giấy gói cuối sách
- 衬衣[襯衣]áo sơ mi
- 对衬[對襯]làm nền cho nhau
- 烘衬[烘襯]làm nổi bật; nhấn mạnh bằng tương phản