Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衬里

Phồn thể: [襯裡]
chènlǐ
Nghĩa tiếng Việtlớp lót
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lớp lót

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập