Cấp: HSK 3Từ ghép
短裤
Phồn thể: [短褲]Nghĩa tiếng Việtquần ngắn; quần shorts
Âm Hán Việtđoản khố
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quần ngắn
- 2 quần shorts
Câu ví dụ
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
- 我觉得那条裙子比短裤更好看!你先去试一下这件白衬衫吧,只有试了才知道大小合不合适。Mình thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần đùi đấy! Bạn đi thử chiếc áo sơ mi trắng này trước đi, chỉ có thử rồi mới biết kích cỡ có vừa hay không.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比较[比較][tỉ giảo]Cấp: HSK 3so sánh; đối chiếu; tương đối
- 比如[tỉ như]Cấp: HSK 3ví dụ; chẳng hạn; như là
- 不但[bất đãn]Cấp: HSK 3không chỉ (... mà còn ...)
- 衬衫[襯衫][sấn oam]Cấp: HSK 3áo sơ mi; áo blouse
- 打算[đả toán]Cấp: HSK 3dự định; dự tính; tính toán
- 大小[đại tiểu]Cấp: HSK 3lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
- 大衣[đại y]Cấp: HSK 3áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
- 而且[nhi thả]Cấp: HSK 3(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này