Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

机制

Phồn thể: [機制]
jīzhì
Nghĩa tiếng Việtcơ chế
Âm Hán Việtcơ chế
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cơ chế
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

机制

Phồn thể: [機製]
jīzhì
Nghĩa tiếng Việtxử lý bằng máy; làm bằng máy
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 xử lý bằng máy; làm bằng máy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập