Từ ghép
熔断机制
Phồn thể: [熔斷機制]Nghĩa
- 1 (tài chính) biện pháp ngừng giao dịch
- 2 ngắt mạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.