Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熔断机制

Phồn thể: [熔斷機制]
róngduànjīzhì
Nghĩa tiếng Việt(tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa