Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
duàn

断

Nghĩalàm gãy; bẻ gãy; cắt đứt
Bộ thủ斤
Âm Hán Việtđoạn
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • duànÂm Hán Việt: đoạnlàm gãy; bẻ gãy; cắt đứt

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 斤 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.