Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

断定

Phồn thể: [斷定]
duàndìng
Nghĩa tiếng Việtkết luận; xác định; đi đến phán đoán
Âm Hán Việtđoạn định
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa