Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

断章取义

Phồn thể: [斷章取義]
duànzhāngqǔyì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) trích dẫn sai ngữ cảnh
Âm Hán Việtđoạn chương thủ nghĩa
  • 4 chữ
  • 33 nét