Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

顺利

Phồn thể: [順利]
shùnlì
Nghĩa tiếng Việtmột cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
Âm Hán Việtthuận lợi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập