Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shùn

顺

Nghĩatuân theo; theo; sắp xếp
Bộ thủ页
Âm Hán Việtthuận
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shùnÂm Hán Việt: thuậntuân theo; theo; sắp xếp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 川 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 川

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.