Chữ Hán
顺
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thuậntuân theo; theo; sắp xếp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 川 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 川
Từ có chữ này
- 顺便Âm Hán Việt: thuận tiệnmột cách thuận tiện; nhân tiện; không tốn nhiều công sứcHSK 4
- 顺利Âm Hán Việt: thuận lợimột cách suôn sẻ; không gặp trở ngạiHSK 4
- 顺序Âm Hán Việt: thuận tựatrình tự; thứ tựHSK 4
- 一路顺风Âm Hán Việt: nhất lộ thuận phongchúc lên đường bình an (thành ngữ)HSK 5
- 一帆风顺Âm Hán Việt: nhất phàm phong thuậnthuận buồm xuôi gió (thành ngữ); thuận lợi; trôi chảyHSK 6
- 孝顺Âm Hán Việt: hiếu thuậnhiếu thảo; tròn bổn phận; hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)HSK 7–9
- 通顺Âm Hán Việt: thông thuậntrôi chảy; rõ ràng và mạch lạcHSK 7–9
- 顺从Âm Hán Việt: thuận tòngngoan ngoãn; tuân theo; phục tùngHSK 7–9
- 顺势Âm Hán Việt: thuận thếtận dụng; nắm bắt cơ hội; tiện thểHSK 7–9
- 顺差Âm Hán Việt: thuận sai(thặng dư thương mại hoặc ngân sách)HSK 7–9
- 顺应Âm Hán Việt: thuận ứngtuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theoHSK 7–9
- 顺延Âm Hán Việt: thuận danghoãn lại; trì hoãnHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 顺心Âm Hán Việt: thuận tâmvui vẻ; hài lòngHSK 7–9
- 顺手Âm Hán Việt: thuận thủmột cách dễ dàng; không gặp rắc rối; nhân tiệnHSK 7–9
- 顺畅Âm Hán Việt: thuận sướngtrôi chảy và thông suốt; lưu loátHSK 7–9
- 顺路Âm Hán Việt: thuận lộnhân tiện; trong lúc đang làm việc khác; một cách thuận tiệnHSK 7–9
- 顺其自然Âm Hán Việt: thuận kì tự nhiênđể mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ)HSK 7–9
- 顺理成章Âm Hán Việt: thuận lí thành chươnghợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 听起来真不错!那我今天下午去银行办卡的时候,顺便请教一下理财方法,从此也开始认真记账。Nghe tuyệt thật đấy! Vậy chiều nay lúc đi ngân hàng làm thẻ, mình tiện thể xin tư vấn phương pháp quản lý tài chính, từ nay về sau cũng bắt đầu ghi chép chi tiêu nghiêm túc.
- 在追求理想的过程中,没有任何人能够永远一帆风顺。面对突如其来的挫折,悲观的人往往只会抱怨命运,而乐观的人则懂得坦然接受并从中吸取教训。Trong quá trình theo đuổi lý tưởng, không ai có thể mãi thuận buồm xuôi gió. Đối diện với trắc trở ập đến bất ngờ, người bi quan thường chỉ biết trách số phận, còn người lạc quan lại biết bình thản đón nhận và rút ra bài học từ đó.Từ trong câu:在 (zài)追求 (zhuīqiú)理想 (lǐxiǎng)的 (de)过程 (guòchéng)中 (zhōng)没有 (méiyǒu)任何 (rènhé)人 (rén)能够 (nénggòu)永远 (yǒngyuǎn)一帆风顺 (yīfānfēngshùn)面对 (miànduì)突如其来 (tūrúqílái)的 (de)挫折 (cuòzhé)悲观 (bēiguān)的 (de)人 (rén)往往 (wǎngwǎng)只 (zhǐ)会 (huì)抱怨 (bàoyuàn)命运 (mìngyùn)而 (ér)乐观 (lèguān)的 (de)人 (rén)则 (zé)懂得 (dǒngde)坦然 (tǎnrán)接受 (jiēshòu)并 (bìng)从中 (cóngzhōng)吸取教训 (xīqǔjiàoxun)
- 总的来说,只要我们把每天学到的词汇和语法真正运用到生活中,就一定能不断成长,顺利迈向HSK五级的新阶段!Nói chung, chỉ cần chúng ta vận dụng thực sự từ vựng và ngữ pháp học được mỗi ngày vào cuộc sống, thì nhất định có thể không ngừng trưởng thành, thuận lợi bước sang giai đoạn mới của HSK 5!
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.