Cấp: HSK 7–9Từ ghép
孝顺
Phồn thể: [孝順]Nghĩa tiếng Việthiếu thảo; tròn bổn phận; hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)
Âm Hán Việthiếu thuận
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiếu thảo
- 2 tròn bổn phận
- 3 hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)
- 4 thể hiện lòng hiếu thảo với (thành viên gia đình lớn tuổi)
- 5 lòng hiếu thảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng