Cấp: HSK 7–9Từ ghép
顺路
Phồn thể: [順路]Nghĩa tiếng Việtnhân tiện; trong lúc đang làm việc khác; một cách thuận tiện
Âm Hán Việtthuận lộ
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân tiện
- 2 trong lúc đang làm việc khác
- 3 một cách thuận tiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)