Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

通顺

Phồn thể: [通順]
tōngshùn
Nghĩa tiếng Việttrôi chảy; rõ ràng và mạch lạc
Âm Hán Việtthông thuận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa