Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顺手

Phồn thể: [順手]
shùnshǒu
Nghĩa tiếng Việtmột cách dễ dàng; không gặp rắc rối; nhân tiện
Âm Hán Việtthuận thủ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách dễ dàng
  2. 2 không gặp rắc rối
  3. 3 nhân tiện
  4. 4 làm trong lúc đang làm việc khác
  5. 5 tiện tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập