Từ ghép
顺手儿
Phồn thể: [順手兒]Nghĩa tiếng Việttiện lợi; dễ dàng và tiện sử dụng; một cách suôn sẻ
- 3 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiện lợi
- 2 dễ dàng và tiện sử dụng
- 3 một cách suôn sẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.