Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顺差

Phồn thể: [順差]
shùnchā
Nghĩa tiếng Việt(thặng dư thương mại hoặc ngân sách)
Âm Hán Việtthuận sai
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (thặng dư thương mại hoặc ngân sách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập