Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顺势

Phồn thể: [順勢]
shùnshì
Nghĩa tiếng Việttận dụng; nắm bắt cơ hội; tiện thể
Âm Hán Việtthuận thế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tận dụng
  2. 2 nắm bắt cơ hội
  3. 3 tiện thể
  4. 4 không tốn công sức thêm
  5. 5 một cách thuận tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập