Cấp: HSK 2Từ ghép
不错
Phồn thể: [不錯]Nghĩa tiếng Việtđúng; chính xác; không tồi
Âm Hán Việtbất thó
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đúng
- 2 chính xác
- 3 không tồi
- 4 khá tốt
Câu ví dụ
- 是王老师介绍的,他说这里的鱼和肉都很不错,让我带你们一起来吃。Là do thầy Vương giới thiệu đấy, thầy bảo cá và thịt ở đây đều rất tuyệt, bảo mình dẫn các bạn cùng đến ăn.
- 晚上,他们一起去了一家不错的饭馆,小雪帮大家点了鱼和肉,大家都觉得很好吃。Buổi tối, họ cùng nhau đến một quán ăn khá ngon, Tiểu Tuyết giúp mọi người gọi cá và thịt, ai cũng thấy rất ngon.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 帮 (bāng)
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 次[thứ]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 让[讓][nhường]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4nhường; cho phép; để ai đó làm gì
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này