Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn
让
Phồn thể: [讓]Nghĩa tiếng Việtnhường; cho phép; để ai đó làm gì
Âm Hán Việtnhường
- 1 chữ
- 5 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhường
- 2 cho phép
- 3 để ai đó làm gì
- 4 bảo ai đó làm gì
- 5 khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.)
- 6 bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被 (bèi))
Câu ví dụ
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 虽然他忘了去药店买药,但是小兰还记得,她帮阿明买回了药,让他好好休息。Tuy cậu ấy quên ra hiệu thuốc mua thuốc nhưng Lan vẫn nhớ, cô ấy giúp Minh mua thuốc về và bảo cậu ấy nghỉ ngơi cho tốt.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 转让[轉讓][chuyển nhường]Cấp: HSK 6chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)
- 避让[避讓][tị nhường]Cấp: HSK 7–9tránh; nhường (trong giao thông); tránh đường
- 让步[讓步][nhường bộ]Cấp: HSK 7–9nhượng bộ; chịu thua; nhường
- 退让[退讓][thoái nhường]Cấp: HSK 7–9tránh sang một bên; nhường đường; nhượng bộ
- 承让[承讓]bạn nhường tôi thắng (nói lịch sự sau khi thắng một trò chơi)
- 出让[出讓]chuyển nhượng (tài sản hoặc quyền lợi cho người khác)
- 顶让[頂讓](Đài) chuyển giao (kinh doanh, v.v.) với giá đã thỏa thuận
- 躲让[躲讓]tránh sang một bên (cho xe đi qua); tránh đường; nhường đường
- 割让[割讓]nhượng lại; nhượng địa
- 互让[互讓]nhường nhịn lẫn nhau; hoà giải lẫn nhau
- 礼让[禮讓]nhường nhịn (người khác); nhường đường (xe cộ, v.v.); lịch sự
- 谦让[謙讓]từ chối một cách khiêm tốn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 帮 (bāng)
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 次[thứ]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu kiêm ngữ với 让 / 请 (ràng / qǐng) · Chủ ngữ + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm ngữ) + Động từ + Tân ngữ 2HSK 2
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5