Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn

让

Phồn thể: [讓]
ràng
Nghĩa tiếng Việtnhường; cho phép; để ai đó làm gì
Âm Hán Việtnhường
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhường
  2. 2 cho phép
  3. 3 để ai đó làm gì
  4. 4 bảo ai đó làm gì
  5. 5 khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.)
  6. 6 bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被 (bèi))

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập