Từ ghép
顶让
Phồn thể: [頂讓]Nghĩa tiếng Việt(Đài) chuyển giao (kinh doanh, v.v.) với giá đã thỏa thuận
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 (Đài) chuyển giao (kinh doanh, v.v.) với giá đã thỏa thuận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.