Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ràng

让

Nghĩanhường; cho phép; để ai đó làm gì
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtnhường
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ràngÂm Hán Việt: nhườngnhường; cho phép; để ai đó làm gì

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 上

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 上

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.