Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

退让

Phồn thể: [退讓]
tuìràng
Nghĩa tiếng Việttránh sang một bên; nhường đường; nhượng bộ
Âm Hán Việtthoái nhường
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tránh sang một bên
  2. 2 nhường đường
  3. 3 nhượng bộ
  4. 4 chấp nhận thua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập