Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躲让

Phồn thể: [躲讓]
duǒràng
Nghĩa tiếng Việttránh sang một bên (cho xe đi qua); tránh đường; nhường đường
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tránh sang một bên (cho xe đi qua)
  2. 2 tránh đường
  3. 3 nhường đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập