Houzii
← Từ điển
Từ ghép

互让

Phồn thể: [互讓]
hùràng
Nghĩa tiếng Việtnhường nhịn lẫn nhau; hoà giải lẫn nhau
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhường nhịn lẫn nhau
  2. 2 hoà giải lẫn nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập