Từ ghép
礼让
Phồn thể: [禮讓]Nghĩa tiếng Việtnhường nhịn (người khác); nhường đường (xe cộ, v.v.); lịch sự
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhường nhịn (người khác)
- 2 nhường đường (xe cộ, v.v.)
- 3 lịch sự
- 4 hòa nhã
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.