Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出让

Phồn thể: [出讓]
chūràng
Nghĩa tiếng Việtchuyển nhượng (tài sản hoặc quyền lợi cho người khác)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 chuyển nhượng (tài sản hoặc quyền lợi cho người khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập