Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán)

Cấu trúc cốt lõi

Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọng

1. Bản chất & Cách dùng

"相反" đứng đầu mệnh đề sau (có dấu phẩy) hoặc làm vị ngữ ("正好相反") để đối lập hai sự việc; "反而" là phó từ đứng sau chủ ngữ, trước động từ để chỉ kết quả diễn ra ngược hẳn với lẽ thường.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 急jí躁zào的de争zhēng论lùn不bù能néng解jiě决jué问wèn题tí,反fǎn而ér会huì加jiā深shēn彼bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)此cǐ的de偏piān见jiàn。Tranh cãi nóng nảy không thể giải quyết vấn đề, ngược lại còn làm sâu sắc thêm định kiến giữa đôi bên.
  2. 耐nài心xīn倾qīng听tīng并bìng不bú会huì让ràng你nǐ失shī去qù话huà语yǔ权quán;相xiāng反fǎn,它tā能néng赢yíng得dé对duì方fāng的de尊zūn重zhòng。Kiên nhẫn lắng nghe hoàn toàn không làm bạn mất quyền lên tiếng; ngược lại, nó có thể giành được sự tôn trọng của đối phương.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 吃了药以后,反而他的病更重了。Câu đúng: 吃了药以后,他的病反而更重了。Phó từ 反而 phải đứng SAU chủ ngữ (他的病), không đứng trước chủ ngữ đầu mệnh đề như 相反.