Từ ghép
话语权
Phồn thể: [話語權]Nghĩa tiếng Việtkhả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.