Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về)

Cấu trúc cốt lõi

凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"凭" nhấn mạnh dựa vào bản lĩnh, kinh nghiệm hoặc giấy tờ hợp lệ (凭实力, 凭学生证); "趁" chỉ việc tranh thủ thời điểm thuận lợi trước khi nó qua mất (趁热吃, 趁年轻); "朝" chỉ hướng vận động hoặc mục tiêu phấn đấu (朝着目标前进).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 她tā凭píng着zhe诚chéng恳kěn的de态tài度du和hé扎zhā实shi的de专zhuān业yè能néng力lì,赢yíng得dé了le客kè户hù的de信xìn任rèn。Cô ấy dựa vào thái độ chân thành và năng lực chuyên môn vững chắc, đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
  2. 趁chèn大dà家jiā都dōu在zài会huì议yì室shì,我wǒ们men把bǎ误wù会huì消xiāo除chú掉diào吧ba。Nhân lúc mọi người đều đang ở phòng họp, chúng ta hãy xoá bỏ hiểu lầm đi nhé.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 朝我的看法,这个方案很可行。Câu đúng: 按我的看法 / 依我看,这个方案很可行。Giới từ 朝 chỉ phương hướng hoặc đối tượng của động tác, không dùng với nghĩa "theo quan điểm của ai".