HSK 5 · Ngữ pháp
Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về)
Cấu trúc cốt lõi
凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từ
1. Bản chất & Cách dùng
"凭" nhấn mạnh dựa vào bản lĩnh, kinh nghiệm hoặc giấy tờ hợp lệ (凭实力, 凭学生证); "趁" chỉ việc tranh thủ thời điểm thuận lợi trước khi nó qua mất (趁热吃, 趁年轻); "朝" chỉ hướng vận động hoặc mục tiêu phấn đấu (朝着目标前进).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
朝我的看法,这个方案很可行。Câu đúng: 按我的看法 / 依我看,这个方案很可行。Giới từ 朝 chỉ phương hướng hoặc đối tượng của động tác, không dùng với nghĩa "theo quan điểm của ai".
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 3: Thấu hiểu bản thân và lắng nghe người khác