HSK 5 · Ngữ pháp
Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着
Cấu trúc cốt lõi
Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới B
1. Bản chất & Cách dùng
"意味着" giải thích ý nghĩa tiềm ẩn hoặc hệ quả tất yếu của một sự việc; "标志着" dùng cho các sự kiện trọng đại đánh dấu một cột mốc phát triển mới.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
这个词意味着什么意思?Câu đúng: 这个词是什么意思? / 这个决定意味着我们要承担更多责任。意味着 không dùng để hỏi nghĩa từ vựng (dùng 是什么意思), mà dùng để nêu hàm ý của một hành động/sự kiện.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 8: Trí tuệ nhân tạo và công nghệ phục vụ con người