Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

意味着

Phồn thể: [意味著]
yìwèizhe
Nghĩa tiếng Việtcó nghĩa; là; bao hàm
Âm Hán Việtý vị trứ
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 có nghĩa
  2. 2 là
  3. 3 bao hàm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập