Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

据

Phồn thể: [㨿]
jù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 据 (jù)
Âm Hán Việtcứ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 据 (jù)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

据

jù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 据 (jù)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 据 (jù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

据

Phồn thể: [據]
jù
Nghĩa tiếng Việttheo; dựa theo; phụ thuộc vào
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo
  2. 2 dựa theo
  3. 3 phụ thuộc vào
  4. 4 chiếm giữ
  5. 5 chiếm cứ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

据

jū
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 拮据 (jiéjū)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 拮据 (jiéjū)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập