Cấp: HSK 4Từ ghép
获得
Phồn thể: [獲得]Nghĩa tiếng Việtđạt được; nhận được; có được
Âm Hán Việthoạch đắc
- 2 chữ
- 21 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đạt được; nhận được; có được
Câu ví dụ
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này