Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

换乘

Phồn thể: [換乘]
huànchéng
Nghĩa tiếng Việtđổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
Âm Hán Việthoán thặng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa