Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
nán

难

Phồn thể: [難]
Nghĩa tiếng Việtkhó (để...); vấn đề; khó khăn
Âm Hán Việtnan
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khó (để...)
  2. 2 vấn đề
  3. 3 khó khăn
  4. 4 khó
  5. 5 không tốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
nàn

难

Phồn thể: [難]
Nghĩa tiếng Việtthảm họa; khốn khổ; mắng chửi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thảm họa
  2. 2 khốn khổ
  3. 3 mắng chửi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập