Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Đại từ chỉ định & tổng quát 此 / 各 / 任何 / 一切

Cấu trúc cốt lõi

此 + Danh từ đơn âm | 各 + Danh từ/Lượng từ | 任何 + Danh từ + 都/也 | 一切 + (Danh từ)

1. Bản chất & Cách dùng

"此" (này/đó) dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự (như 到此为止, 此外). "各" (mỗi/các) đi với danh từ hoặc lượng từ (各位, 各种). "任何" (bất kỳ) luôn phối hợp với 都/也 ở vế sau. "一切" (tất cả mọi thứ) bao괄 toàn bộ sự vật.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 各gè位wèi同tóng学xué,遇yù到dào任rèn何hé困kùn难nan都dōu可kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ随suí时shí跟gēn老lǎo师shī联lián系xì。Thưa các bạn học, gặp bất kỳ khó khăn nào cũng có thể liên hệ với thầy bất cứ lúc nào.
  2. 经jīng过guò一yí个gè月yuè的de努nǔ力lì,这zhè里lǐ的de一yí切qiè他tā都dōu已yǐ经jīng熟shú悉xī了le。Trải qua một tháng nỗ lực, mọi thứ ở đây anh ấy đều đã quen thuộc.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 任何学生喜欢参加这个活动。Câu đúng: 任何学生都喜欢参加这个活动。Khi chủ ngữ có 任何 (bất kỳ), vị ngữ phía sau bắt buộc phải có phó từ tổng括 都 hoặc 也.