Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Thán từ 啊 / 嗯

Cấu trúc cốt lõi

啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấn

1. Bản chất & Cách dùng

"啊" đứng đầu câu đọc thanh 1 (ā) biểu thị sự ngạc nhiên hoặc赞叹 ("À/Ôi!"); "嗯" đọc thanh 4 biểu thị sự đồng ý ("Ừ/Vâng").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 啊a,山shān顶dǐng上shàng的de风fēng景jǐng真zhēn美měi啊a!Ôi, phong cảnh trên đỉnh núi đẹp thật đấy!
  2. 嗯en,我wǒ们men听tīng导dǎo游yóu的de安ān排pái,先xiān去qù参cān观guān前qián面miàn那nà个ge景jǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)点diǎn吧ba。Ừ, chúng mình nghe theo sự sắp xếp của hướng dẫn viên, đi tham quan điểm thắng cảnh phía trước kia trước nhé.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 嗯你叫什么名字?Câu đúng: 请问,你叫什么名字?Thán từ 嗯 dùng để đáp lại lời nói hoặc xác nhận, không dùng để mở đầu câu hỏi làm quen.