HSK 4 · Ngữ pháp
Thán từ 啊 / 嗯
Cấu trúc cốt lõi
啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấn
1. Bản chất & Cách dùng
"啊" đứng đầu câu đọc thanh 1 (ā) biểu thị sự ngạc nhiên hoặc赞叹 ("À/Ôi!"); "嗯" đọc thanh 4 biểu thị sự đồng ý ("Ừ/Vâng").
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
嗯你叫什么名字?Câu đúng: 请问,你叫什么名字?Thán từ 嗯 dùng để đáp lại lời nói hoặc xác nhận, không dùng để mở đầu câu hỏi làm quen.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Hành trình khám phá thiên nhiên và danh thắng