Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来

Cấu trúc cốt lõi

Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)

1. Bản chất & Cách dùng

Ngoài nghĩa chỉ hướng vật lý, "起来" chỉ hành động bắt đầu (笑起来, 振作起来) hoặc ước lượng (看起来, 听起来); "下去" chỉ hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì (坚持下去, 说下去); "出来" chỉ việc nhận ra hoặc thể hiện điều vốn ẩn giấu ra ngoài (听出来, 认出来, 表达出来).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 从cóng你nǐ刚gāng才cái的de发fā言yán里lǐ,我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)已yǐ经jīng听tīng出chu来lai你nǐ平píng时shí做zuò了le非fēi常cháng充chōng分fèn的de准zhǔn备bèi。Từ phần phát biểu vừa rồi của em, thầy đã nghe ra được bình thường em đã chuẩn bị vô cùng đầy đủ.
  2. 只zhǐ要yào你nǐ勇yǒng敢gǎn地de坚jiān持chí练liàn下xià去qù,下xià次cì一yí定dìng能néng把bǎ自zì己jǐ的de特tè点diǎn发fā挥huī出chu来lai!Chỉ cần em dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới nhất định có thể phát huy được điểm mạnh của mình ra!

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 请大家开始讨论下去。Câu đúng: 请大家开始讨论起来。 / 请大家继续讨论下去。下去 chỉ dùng cho hành động đã bắt đầu và đang tiếp diễn (đi với 继续/坚持); mới bắt đầu thì dùng 起来.