HSK 4 · Ngữ pháp
Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来
Cấu trúc cốt lõi
Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)
1. Bản chất & Cách dùng
Ngoài nghĩa chỉ hướng vật lý, "起来" chỉ hành động bắt đầu (笑起来, 振作起来) hoặc ước lượng (看起来, 听起来); "下去" chỉ hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì (坚持下去, 说下去); "出来" chỉ việc nhận ra hoặc thể hiện điều vốn ẩn giấu ra ngoài (听出来, 认出来, 表达出来).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
请大家开始讨论下去。Câu đúng: 请大家开始讨论起来。 / 请大家继续讨论下去。下去 chỉ dùng cho hành động đã bắt đầu và đang tiếp diễn (đi với 继续/坚持); mới bắt đầu thì dùng 起来.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 17: Kiên trì bền bỉ và phát huy thế mạnh