Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

一定

yídìng
Nghĩa tiếng Việtchắc chắn; nhất định; nhất thiết
Âm Hán Việtnhất định
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chắc chắn
  2. 2 nhất định
  3. 3 nhất thiết
  4. 4 cố định
  5. 5 một mức độ nhất định (v.v.)
  6. 6 đã cho
  7. 7 cụ thể
  8. 8 phải

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập