Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

请客

Phồn thể: [請客]
qǐngkè
Nghĩa tiếng Việtmời tiệc; chiêu đãi khách; mời ăn tối
Âm Hán Việtthỉnh khách
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mời tiệc
  2. 2 chiêu đãi khách
  3. 3 mời ăn tối

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập