Cấp: HSK 3Chữ đơn
久
Nghĩa tiếng Việtthời gian (dài); (khoảng) thời gian dài
Âm Hán Việtcửu
- 1 chữ
- 3 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thời gian (dài)
- 2 (khoảng) thời gian dài
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,你们坐了那么久飞机,一定又饿又渴吧?今天我请客,这是菜单,你们想吃什么就点什么!Minh, Lan ơi, các bạn đi máy bay lâu thế chắc hẳn vừa đói vừa khát nhỉ? Hôm nay mình mời khách, đây là thực đơn, các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó nhé!
- 我们在这儿站了很久,拍了这么多种照片,张张都好看!等晚上月亮出来的时候,我们再去海边走一段路吧。Chúng mình đứng ở đây khá lâu, chụp bao nhiêu kiểu ảnh thế này, tấm nào cũng đẹp! Đợi tối lúc mặt trăng lên, chúng mình lại ra bờ biển đi dạo một đoạn đường nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 好久[háo cửu]Cấp: HSK 3một khoảng thời gian khá lâu
- 长久[長久][trường cửu]Cấp: HSK 5(trong một) thời gian dài
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 悠久[du cửu]Cấp: HSK 5lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 久违[久違][cửu vi]Cấp: HSK 7–9(không làm gì) đã lâu; lâu rồi không gặp
- 久仰[cửu ngưỡng]Cấp: HSK 7–9kính ngữ: Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu.; Thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn.
- 永久[vắng cửu]Cấp: HSK 7–9vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi
- 经久不息[經久不息][kinh cửu bất tức]Cấp: HSK 7–9kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
- 天长地久[天長地久][thiên trường địa cửu]Cấp: HSK 7–9tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu
- 多久(về thời gian) bao lâu?; (không) lâu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận) · 终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…HSK 3
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6