Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

天长地久

Phồn thể: [天長地久]
tiānchángdìjiǔ
Nghĩa tiếng Việttồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu
Âm Hán Việtthiên trường địa cửu
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tồn tại lâu dài (thành ngữ)
  2. 2 vĩnh cửu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập