Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǔ

久

Nghĩathời gian (dài); (khoảng) thời gian dài
Bộ thủ丿
Âm Hán Việtcửu
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǔÂm Hán Việt: cửuthời gian (dài); (khoảng) thời gian dài

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 勹 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.