Chữ Hán
灸
Nghĩathủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
Bộ thủ火
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 久 + 火
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 久
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.