Chữ đơn
灸
Nghĩa tiếng Việtthủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 针灸[針灸][châm cứu]Cấp: HSK 7–9châm cứu; điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu
- 艾灸phương pháp cứu ngải (y học cổ truyền)
- 砭灸xem 砭灸术 (biānjiǔshù)
- 灸法thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)
- 艾条灸[艾條灸]cứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT)
- 艾炷灸phương pháp cứu bằng điếu ngải (YHCT)
- 砭灸术[砭灸術]châm cứu và cứu ngải (y học Trung Quốc)
- 无病自灸[無病自灸]nghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi
- 艾条雀啄灸[艾條雀啄灸]kỹ thuật cứu "chim sẻ mổ" (y học cổ truyền)
- 艾条温和灸[艾條溫和灸]ôn hòa cứu bằng điếu ngải (YHCT)