Từ ghép
艾条温和灸
Phồn thể: [艾條溫和灸]Nghĩa
- 1 ôn hòa cứu bằng điếu ngải (YHCT)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 艾ngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"Trang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 温ấm; âm ấm; hâm nóng; (dạng kết hợp) nhiệt độTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 灸thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)Trang chữ →