Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砭灸

biānjiǔ
Nghĩa tiếng Việtxem 砭灸术 (biānjiǔshù)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 砭灸术 (biānjiǔshù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập