Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艾条灸

Phồn thể: [艾條灸]
àitiáojiǔ
Nghĩa tiếng Việtcứu bằng điếu ngải; cứu lăn (YHCT)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa