Từ ghép
艾条雀啄灸
Phồn thể: [艾條雀啄灸]Nghĩa
- 1 kỹ thuật cứu "chim sẻ mổ" (y học cổ truyền)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 艾ngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"Trang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →
- 啄mổTrang chữ →
- 灸thủ thuật cứu ngải (y học cổ truyền)Trang chữ →