Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
qiāo · què

雀

Nghĩaqiāo vết tàn nhang; nám da; què (hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]
Bộ thủ隹
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • qiāovết tàn nhang; nám da
  • què(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 小 + 隹

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.